Tổng hợp 55 câu hỏi phỏng vấn AWS & Cloud kèm đáp án chi tiết, song ngữ Việt–Anh — sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao. Ôn luyện miễn phí, tự động lưu tiến độ.
Cloud Computing là mô hình cung cấp tài nguyên công nghệ thông tin (máy chủ, lưu trữ, mạng, phần mềm) qua internet theo mô hình dùng bao nhiêu trả bấy nhiêu (pay-as-you-go), thay vì tự đầu tư hạ tầng vật lý. IaaS (Infrastructure as a…
Amazon EC2 (Elastic Compute Cloud) là dịch vụ cung cấp máy chủ ảo (virtual machines) trên AWS, cho phép khởi chạy, cấu hình và quản lý server với nhiều OS và cấu hình phần cứng khác nhau. Instance type được nhóm theo họ: T-series (t3,…
AWS Lambda là dịch vụ serverless compute: bạn upload code function, Lambda lo provisioning, scaling và availability. Lambda hợp khi: workload hướng sự kiện (S3 trigger, SQS consumer, API Gateway), task ngắn dưới 15 phút, traffic thất thường hoặc rất thấp, và khi muốn giảm…
Amazon ECS (Elastic Container Service) là dịch vụ container orchestration native AWS, đơn giản hơn, tích hợp chặt với các dịch vụ AWS khác (IAM, ALB, CloudWatch), phù hợp team không có Kubernetes expertise. Amazon EKS (Elastic Kubernetes Service) là managed Kubernetes, phù hợp khi…
Amazon API Gateway là managed service cho phép tạo, publish, bảo vệ và monitor HTTP/WebSocket API ở scale lớn — cổng kết nối giữa client và backend (Lambda, EC2, hoặc bất kỳ HTTP endpoint). REST API (v1) là loại cũ hơn, hỗ trợ đầy đủ…
Amazon VPC (Virtual Private Cloud) là mạng ảo riêng biệt, cô lập trong AWS cloud, giúp bạn toàn quyền kiểm soát môi trường mạng: chọn IP range (CIDR), tạo subnet, cấu hình route table, gateway. Public subnet là subnet có route đến Internet Gateway (IGW),…
SG là stateful instance-level firewall; NACL là stateless subnet-level filter. Security Group (SG) hoạt động ở cấp độ instance (ENI level), là stateful — khi cho phép inbound traffic, outbound response tự động được allow không cần rule riêng; chỉ có allow rules, không có…
Amazon Route 53 là dịch vụ DNS (Domain Name System) managed, highly available của AWS với SLA 100% uptime; tên gọi từ cổng DNS TCP/UDP 53. Các routing policy: - Simple routing — map domain tới một IP/resource, không có logic - Weighted routing —…
Amazon CloudFront là CDN của AWS với hơn 450 edge location toàn cầu, cache content (HTML, CSS, JS, ảnh, video) tại edge gần người dùng để giảm latency và giảm tải cho origin. Luồng chạy: request tới edge gần nhất → cache HIT thì trả…
ALB cho Layer-7 HTTP routing; NLB cho Layer-4 high-perf TCP/UDP; GWLB cho virtual network appliances. Application Load Balancer (ALB) hoạt động ở Layer 7 (HTTP/HTTPS), hỗ trợ content-based routing (theo host header, path, query string, HTTP method, headers), WebSocket, HTTP/2, gRPC; tích hợp Cognito authentication,…
S3 có 7 storage class, từ Standard (hot) đến Glacier Deep Archive (cold compliance), mỗi loại tối ưu chi phí cho một access pattern khác nhau — lifecycle policy giúp tự động chuyển đổi và giảm bill. Các storage class: - S3 Standard ($0.023/GB) —…
Amazon DynamoDB là fully managed NoSQL key-value và document database với single-digit millisecond latency ở mọi scale, serverless (không quản lý server), tự động scale, tích hợp DAX (in-memory cache). DynamoDB phù hợp khi: schema flexible (JSON documents), access pattern đơn giản và predictable (query…
Amazon ElastiCache là dịch vụ managed in-memory caching, hỗ trợ Redis và Memcached, giúp giảm latency database và tăng throughput ứng dụng. ElastiCache for Redis hỗ trợ data structures phong phú (strings, hashes, lists, sets, sorted sets, streams), persistence (RDB/AOF snapshots), replication (primary + read…
Amazon EBS (Elastic Block Store) là block storage gắn vào EC2 instance, như ổ cứng ảo; chỉ gắn được vào 1 EC2 tại một thời điểm (trừ EBS Multi-Attach cho io1/io2), persist sau khi instance terminate (nếu không set DeleteOnTermination), replicated trong cùng AZ. Loại…
Amazon Aurora là cloud-native relational database engine do AWS xây dựng từ đầu, tương thích MySQL và PostgreSQL. Architecture Aurora khác biệt: storage layer tách khỏi compute layer — storage tự động scale đến 128TB, replicate 6 copies trên 3 AZ (4/6 write quorum, 3/6…
Amazon Redshift là petabyte-scale data warehouse dựa trên columnar storage, tối ưu cho OLAP (Online Analytical Processing) — complex queries trên large datasets, reporting, BI. Khác biệt với OLTP (RDS): Redshift lưu data theo cột thay vì hàng, giúp compression tốt hơn và scan nhanh…
Amazon SQS (Simple Queue Service) là managed message queue cho point-to-point async messaging: producer gửi message vào queue, consumer poll và xử lý; message tồn tại cho đến khi consumer xoá (đến 14 ngày); hỗ trợ Standard queue (at-least-once, best-effort ordering) và FIFO queue (exactly-once,…
Amazon Kinesis là family dịch vụ xử lý real-time streaming data. Kinesis Data Streams (KDS): ingest và store streaming data tạm thời (1-365 ngày), nhiều consumer đọc cùng một stream độc lập (consumer group độc lập), throughput scale bằng shard (1 shard = 1MB/s in,…
AWS Step Functions là serverless workflow orchestration service, cho phép coordinate nhiều Lambda functions và AWS services thành workflows có trạng thái (state machines), với visual diagram, error handling, retry logic, và audit trail tự động. Định nghĩa workflow bằng Amazon States Language (JSON/YAML); các…
AWS CloudFormation là Infrastructure as Code (IaC) service, định nghĩa AWS resources bằng YAML/JSON templates, deploy và manage infrastructure theo stack; hỗ trợ rollback tự động khi deploy fail, drift detection, change sets (preview thay đổi trước khi apply), nested stacks, cross-stack references. AWS CDK…
AWS IAM (Identity and Access Management) kiểm soát authentication (ai được phép vào) và authorization (được phép làm gì) trong AWS account. Các định danh: IAM User — định danh cho người dùng cụ thể hoặc ứng dụng, có credentials dài hạn — không nên…
Amazon CloudWatch là observability service tập trung cho monitoring AWS resources và applications. - CloudWatch Metrics: time-series data points (CPU, memory, request count, latency); AWS services tự động gửi metrics (vd: EC2 CPUUtilization mỗi 5 phút, hoặc 1 phút với detailed monitoring); custom metrics từ…
Bảo mật theo layers (defense in depth): Edge layer — CloudFront với AWS WAF để filter malicious requests (SQL injection, XSS, OWASP Top 10 rules), rate limiting, geo-blocking; Shield Standard (miễn phí, auto) chống DDoS L3/L4, Shield Advanced ($3000/month) cho L7 DDoS mitigation tự động…
Shared Responsibility Model là ranh giới phân chia trách nhiệm bảo mật giữa AWS và khách hàng. Nguyên tắc gọn: AWS lo security of the cloud, khách hàng lo security in the cloud. - AWS chịu trách nhiệm phần hạ tầng nền: data center vật…
Đây là hai tầng của hạ tầng vật lý AWS. - Region là một khu vực địa lý riêng biệt (ví dụ ap-southeast-1 Singapore, us-east-1 N. Virginia). Mỗi Region tách biệt hoàn toàn với Region khác về mặt vật lý và, theo mặc định, dữ…
Stop là tạm dừng, Terminate là xoá vĩnh viễn. Stop (chỉ áp dụng cho instance dùng EBS làm root): - Instance tắt như tắt máy tính; root EBS volume được giữ lại, nên dữ liệu trên đó còn nguyên khi start lại. - Không tính…
AMI (Amazon Machine Image) là một template chỉ-đọc chứa đầy đủ thông tin để khởi chạy một EC2 instance. Một AMI gồm: - Một hoặc nhiều EBS snapshot (hoặc template cho instance-store) — tức trạng thái ổ đĩa: OS, thư viện, ứng dụng đã cài,…
Instance trong private subnet không có route trực tiếp ra internet. Để nó gọi ra ngoài (tải update, gọi API) mà không nhận kết nối vào, traffic phải đi qua một NAT đặt ở public subnet. Có hai cách: NAT Gateway — dịch vụ managed…
Cả hai đều nối các VPC lại với nhau, khác ở mô hình kết nối. VPC Peering là kết nối một-một giữa hai VPC: - Traffic đi trực tiếp, độ trễ thấp, không tính phí theo giờ (chỉ trả data transfer). - Không bắc cầu…
Cả hai đều là địa chỉ IPv4 công khai để truy cập instance từ internet, khác ở tính ổn định và quyền sở hữu. Public IP tự cấp (auto-assigned): - AWS cấp từ pool chung khi instance khởi động (nếu subnet bật auto-assign). - Không…
Vì access key của IAM user là credential dài hạn: nó không tự hết hạn, và một khi lọt ra ngoài (commit nhầm lên Git, log ra console, lộ trong image Docker) thì kẻ tấn công dùng được cho tới khi có người phát hiện…
Presigned URL là một URL S3 đã được ký sẵn bằng credential của backend, kèm thời điểm hết hạn. Ai cầm URL đó thì làm được đúng một thao tác đã ký (GET để tải, PUT để ghi) trên đúng một object, mà không cần…
Mặc định log group có retention là Never expire — log giữ vĩnh viễn và bạn trả tiền lưu trữ mãi. Đây là khoản chi phí bị quên phổ biến nhất trên CloudWatch. Việc đầu tiên khi tạo log group là set retention (vd 14…
Hai thứ giải quyết hai bài toán khác nhau: Multi-AZ là tính sẵn sàng, read replica là mở rộng khả năng đọc. Multi-AZ (deployment 1 standby): - Có một standby ở AZ khác, replicate đồng bộ. - Standby không phục vụ truy vấn — bạn…
Policy đó cấp toàn quyền S3 trên mọi bucket của account, vi phạm nguyên tắc least privilege. Rủi ro cụ thể: một service chỉ cần đọc một bucket nhưng lại có thể DeleteBucket, đọc bucket chứa log/backup của hệ thống khác, hoặc ghi đè dữ…
Dùng OIDC federation: GitHub Actions cấp một OIDC token ngắn hạn cho mỗi lần chạy job, AWS tin issuer đó và đổi token lấy credential tạm qua sts:AssumeRoleWithWebIdentity. Không có access key nào nằm trong repo secrets. Các bước: 1. Tạo IAM OIDC identity provider…
Health check của ALB là request HTTP thật do load balancer gửi tới target, nên "app chạy" trên máy chưa đủ. Kiểm tra theo thứ tự: 1. Security group của target có cho phép traffic từ security group của ALB trên đúng traffic port không.…
Vì ALB terminate kết nối TCP (kết nối từ client dừng ở ALB) rồi mở kết nối mới tới target, nên remoteAddr mà app thấy chính là IP node của ALB trong subnet. IP thật của client nằm ở header X-Forwarded-For, cùng với X-Forwarded-Proto (http/https…
Chặn truy cập thẳng: giữ bucket private hoàn toàn (bật Block Public Access) và dùng Origin Access Control (OAC). CloudFront ký request tới S3 bằng SigV4; bucket policy chỉ cho phép principal cloudfront.amazonaws.com với Condition khoá đúng ARN của distribution. Người dùng gọi URL S3…
Quyết định theo đặc điểm traffic, thời lượng request và mức vận hành team gánh nổi, không theo "cái nào hiện đại hơn". Lambda — chọn khi traffic thưa hoặc bùng nổ theo đợt, mỗi request ngắn (dưới vài giây), và bạn muốn không quản…
Cả hai đều mã hoá bằng KMS, phân quyền bằng IAM và có audit trong CloudTrail. Khác nhau ở khả năng tự rotate và giá. Secrets Manager - Có rotation tích hợp: gắn Lambda rotation, với RDS/Redshift/DocumentDB thì AWS cung cấp sẵn hàm rotation. -…